傳統風格 chuán tǒng fēng gé · truyện thống phong cách Hán Việt: truyện thống phong cách · Pinyin: chuán tǒng fēng gé Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 統 (thống) + 風 (phong) + 格 (cách)Pinyinchuán tǒng fēng géHán Việttruyện thống phong cáchCấu tạo傳 + 統 + 風 + 格 · truyện + thống + phong + cách nghĩa thành phần: truyện + thống + phong + cách