傳譯出 truyện dịch xuất Hán Việt: truyện dịch xuất Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 譯 (dịch) + 出 (xuất)Hán Việttruyện dịch xuấtCấu tạo傳 + 譯 + 出 · truyện + dịch + xuất nghĩa thành phần: truyện + dịch + xuất Nghĩa EngCihui 傳譯出 huányì chū r.v. translate into