傳話人

chuán huà rén truyện thoại nhân

Hán Việt: truyện thoại nhân · Pinyin: chuán huà rén

Tổng quan

người đưa tin | người truyền đạt | người chuyển tiếp

Cấu tạo: (truyện) + (thoại) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đưa tin | người truyền đạt | người chuyển tiếp

Eng

  • CC-CEDICT messenger|communicator|relay
  • Cihui messenger; communicator; relay