傳話筒

chuán huà tǒng truyện thoại đồng

Hán Việt: truyện thoại đồng · Pinyin: chuán huà tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (thoại) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"传声筒"。

Eng

  • Cihui 傳話筒 huánhuàtǒng n. 1. megaphone 2. <coll.> gossip monger M:²zhī/ge