傳說地 truyện thuyết địa Hán Việt: truyện thuyết địa Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 說 (thuyết) + 地 (địa)Hán Việttruyện thuyết địaCấu tạo傳 + 說 + 地 · truyện + thuyết + địa nghĩa thành phần: truyện + thuyết + địa Nghĩa EngCihui traditionally