传输服务

chuán shū fú wùtruyện thâu phục vụ

Hán Việt: truyện thâu phục vụ · Pinyin: chuán shū fú wù

Tổng quan

dịch vụ truyền tải

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 輸 (thâu) + 服 (phục) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch vụ truyền

Eng

  • Cihui transport service

Từ liên quan

Gần nghĩa

传输协定 · 传输媒体 · 传输媒界 · 传输媒质 · 传输技术 · 传输控制 · 传输模式 · 传输设备