传输协定

chuán shū xié dìngtruyện thâu hiệp định

Hán Việt: truyện thâu hiệp định · Pinyin: chuán shū xié dìng

Tổng quan

giao thức truyền tải

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 輸 (thâu) + 協 (hiệp) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giao thức vận chuyển

Từ liên quan

Gần nghĩa

传输媒体 · 传输媒界 · 传输媒质 · 传输技术 · 传输控制 · 传输服务 · 传输模式 · 传输设备