传输控制

chuán shū kòng zhìtruyện thâu khống chế

Hán Việt: truyện thâu khống chế · Pinyin: chuán shū kòng zhì

Tổng quan

kiểm soát truyền dẫn

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 輸 (thâu) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều khiển truyền
  • Google Alex v6 kiểm soát truyền
  • Tần suất từ kiểm soát truyền dẫn

Eng

  • Cihui transmission control
  • Tần suất từ transmission control

Từ liên quan

Gần nghĩa

传输控制协定 · 传输协定 · 传输媒体 · 传输媒界 · 传输媒质 · 传输技术 · 传输服务 · 传输模式