傳達處 truyện đạt xử Hán Việt: truyện đạt xử Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 達 (đạt) + 處 (xử)Hán Việttruyện đạt xửCấu tạo傳 + 達 + 處 · truyện + đạt + xử nghĩa thành phần: truyện + đạt + xử Nghĩa EngCihui 傳達處 huándáchù p.w. reception room/office