傳達室

chuán dá shì truyện đạt thất

Hán Việt: truyện đạt thất · Pinyin: chuán dá shì

Tổng quan

phòng tiếp tân | phòng tạp vụ

Cấu tạo: (truyện) + (đạt) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng tiếp tân | phòng tạp vụ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公司、工廠或公家機關的建物中,作為看守大門、訪客登記、收發郵件的房舍。如:「訪客請先至傳達室登記。」也稱為「門房」。

Eng

  • CC-CEDICT reception office|janitor's office
  • Cihui reception office; janitor's office