傳送了 chuán sòng liǎo · truyện tống liễu Hán Việt: truyện tống liễu · Pinyin: chuán sòng liǎo Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 送 (tống) + 了 (liễu)Pinyinchuán sòng liǎoHán Việttruyện tống liễuCấu tạo傳 + 送 + 了 · truyện + tống + liễu nghĩa thành phần: truyện + tống + liễu