传送了

chuán sòng liǎotruyện tống liễu

Hán Việt: truyện tống liễu · Pinyin: chuán sòng liǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 送 (tống) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyền đi

Đức

  • Handedict weiterleiten

Từ liên quan

Gần nghĩa

传送器 · 传送带 · 传送的 · 传送 · 传送服务 · 送了 · 传送机 · 传送率