傳送機 truyện tống ki Hán Việt: truyện tống ki Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 送 (tống) + 機 (ki)Hán Việttruyện tống kiCấu tạo傳 + 送 + 機 · truyện + tống + ki nghĩa thành phần: truyện + tống + ki Nghĩa EngCihui 傳送機 huánsòngjī n. conveyer M:¹tái