传送机 truyện tống ki Hán Việt: truyện tống ki Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 送 (tống) + 機 (ki)Hán Việttruyện tống kiCấu tạo傳 + 送 + 機 · truyện + tống + ki nghĩa thành phần: truyện + tống + ki Nghĩa ViệtBiên soạn 傳送機 huánsòngjī n. conveyer M:¹táiEngCihui 傳送機 huánsòngjī n. conveyer M:¹táiTần suất từ 傳送機 huánsòngjī n. conveyer M:¹tái Từ liên quan Gần nghĩa传送器 · 传送带 · 传送的 · 传送 · 传送服务 · 传送了 · 传送率 · 传送辊