传送电力 truyện tống điện lực Hán Việt: truyện tống điện lực Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 送 (tống) + 電 (điện) + 力 (lực)Hán Việttruyện tống điện lựcTừ loạitínhCấu tạo傳 + 送 + 電 + 力 · truyện + tống + điện + lực nghĩa thành phần: truyện + tống + điện + lực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 truyền tải điệnMainlandKaggle Zh-Vi transmit electrityEngCihui transmit electrity Từ liên quan Gần nghĩa传送服务 · 电力学的 · 电力机车 · 传送器 · 传送带 · 传送的 · 电力场 · 电力的