传递了

chuán dì liǎotruyện đệ liễu

Hán Việt: truyện đệ liễu · Pinyin: chuán dì liǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 遞 (đệ) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyền

Đức

  • Handedict weiterleiten

Từ liên quan

Gần nghĩa

传递性 · 传递者 · 传递 · 传递免疫 · 传递下去 · 传递关系 · 传递函数 · 传递消息