传道师

truyện đạo sư

Hán Việt: truyện đạo sư

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 道 (đạo) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 傳道師 huándàoshī n. preacher; missionary; evangelist

Eng

  • Cihui 傳道師 huándàoshī n. preacher; missionary; evangelist

Từ liên quan

Gần nghĩa

传道书 · 传道的 · 传道者 · 传道部 · 传道受业 · 传道 · 道師 · 传道会