传道的

truyện đạo đích

Hán Việt: truyện đạo đích

Tổng quan

nhân viên tuyên truyền, (tôn giáo) người truyền giáo

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 道 (đạo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tuyên truyền

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi propagandist

Từ liên quan

Gần nghĩa

传道书 · 传道者 · 传道部 · 传道受业 · 传道 · 传道会 · 传道师 · 傳道會