傷世

shāng shì thương thế

Hán Việt: thương thế · Pinyin: shāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伤害世俗的教化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伤害世俗的教化。