傷乖 shāng guāi · thương quai Hán Việt: thương quai · Pinyin: shāng guāi Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 乖 (quai)Pinyinshāng guāiHán Việtthương quaiCấu tạo傷 + 乖 · thương + quai nghĩa thành phần: thương + quai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因离别而悲伤。Tân Hoa Tự Điển 1.因离别而悲伤。