傷乳 thương nhũ Hán Việt: thương nhũ Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 乳 (nhũ)Hán Việtthương nhũCấu tạo傷 + 乳 · thương + nhũ nghĩa thành phần: thương + nhũ Nghĩa EngCihui 傷乳 hāngrǔ v.o. have a stomach upset, due to improper feeding/overfeeding at the breast (of a baby)