傷事 thương sự Hán Việt: thương sự Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 事 (sự)Hán Việtthương sựCấu tạo傷 + 事 · thương + sự nghĩa thành phần: thương + sự Nghĩa EngCihui 傷事 shāngshì v.o. spoil things by careless talk or improper actions