傷亡

shāng wáng thương vong

Hán Việt: thương vong · Pinyin: shāng wáng

Tổng quan

thương vong | bị thương và tử vong

Cấu tạo: (thương) + (vong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thương vong | bị thương và tử vong
  • Cihui thương vong thương vong ☆Chết vì bị thương.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.受傷和死亡。如:「在這場戰役中,敵軍傷亡慘重。」 2.受傷和死亡的人。如:「在與敵軍正面決戰以前,我軍應養精蓄銳以期減少傷亡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阵亡; 受伤和死亡; 指受伤和死亡的人数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阵亡。 2.受伤和死亡。 3.指受伤和死亡的人数。

Eng

  • CC-CEDICT casualties|injuries and deaths
  • Cihui casualties; injuries and deaths