傷俗 shāng sú · thương tục Hán Việt: thương tục · Pinyin: shāng sú Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 俗 (tục)Pinyinshāng súHán Việtthương tụcCấu tạo傷 + 俗 · thương + tục nghĩa thành phần: thương + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失之俗气; 谓不合世俗。Tân Hoa Tự Điển 1.失之俗气。 2.谓不合世俗。