傷別

shāng bié thương biệt

Hán Việt: thương biệt · Pinyin: shāng bié

Tổng quan

chia tay đau buồn | tạm biệt buồn

Cấu tạo: (thương) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chia tay đau buồn | tạm biệt buồn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因离别而悲伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因离别而悲伤。

Eng

  • CC-CEDICT sorrowful farewell|sad goodbye
  • Cihui sorrowful farewell; sad goodbye