傷單

shāng dān thương đan

Hán Việt: thương đan · Pinyin: shāng dān

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仵作验伤后填写的受伤者或因伤致死者的伤痕检验单。单中伤痕等重要项目,旧时亦有由州县长官亲笔填写者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仵作验伤后填写的受伤者或因伤致死者的伤痕检验单。单中伤痕等重要项目,旧时亦有由州县长官亲笔填写者。