傷司 shāng sī · thương ti Hán Việt: thương ti · Pinyin: shāng sī Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 司 (ti)Pinyinshāng sīHán Việtthương tiCấu tạo傷 + 司 · thương + ti nghĩa thành phần: thương + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷信谓执役的鬼魂。Tân Hoa Tự Điển 1.迷信谓执役的鬼魂。