傷命

shāng mìng thương mệnh

Hán Việt: thương mệnh · Pinyin: shāng mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伤害天子的诏命。谓天子的命令不能实行; 耗损精神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伤害天子的诏命。谓天子的命令不能实行。 2.耗损精神。