傷和 shāng hé · thương hòa Hán Việt: thương hòa · Pinyin: shāng hé Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 和 (hòa)Pinyinshāng héHán Việtthương hòaCấu tạo傷 + 和 · thương + hòa nghĩa thành phần: thương + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓伤害天地中和之气; 指违反为人的中和之道。Tân Hoa Tự Điển 1.谓伤害天地中和之气。 2.指违反为人的中和之道。