傷幸 shāng xìng · thương hạnh Hán Việt: thương hạnh · Pinyin: shāng xìng Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 幸 (hạnh)Pinyinshāng xìngHán Việtthương hạnhCấu tạo傷 + 幸 · thương + hạnh nghĩa thành phần: thương + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无情无义,出口伤人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无情无义,出口伤人。