傷幸

shāng xìng thương hạnh

Hán Việt: thương hạnh · Pinyin: shāng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (hạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓无情无义,出口伤人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无情无义,出口伤人。