傷悲

shāng bēi thương bi

Hán Việt: thương bi · Pinyin: shāng bēi

Tổng quan

buồn | buồn rầu (văn học)

Cấu tạo: (thương) + (bi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buồn | buồn rầu (văn học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傷心悲哀。《詩經.小雅.采薇》:「行道遲遲,載渴載飢,我心傷悲,莫知我哀。」漢.無名氏〈長歌行〉:「少壯不努力,老大徒傷悲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲伤。

Eng

  • CC-CEDICT sad|sorrowful (literary)
  • Cihui sad; sorrowful (literary)