傷情
thương tình
Hán Việt: thương tình · Pinyin: shāng qíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伤感。
- Tân Hoa Tự Điển 1.伤感。
Eng
- Cihui 傷情 shāngqíng n. 1. condition of an injury 2. sentiment
Hán Việt: thương tình · Pinyin: shāng qíng