伤感的歌曲

shāng gǎn de gē qǔthương cảm đích ca khúc

Hán Việt: thương cảm đích ca khúc · Pinyin: shāng gǎn de gē qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 傷 (thương) + 感 (cảm) + 的 (đích) + 歌 (ca) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhạc sến

Đức

  • Handedict Schnulze

Từ liên quan

Gần nghĩa

伤感的故事 · 伤感主义 · 伤感情的 · 伤感文学