伤感主义

thương cảm chủ nghĩa

Hán Việt: thương cảm chủ nghĩa

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tình cảm uỷ mỵ, tình cảm ẻo lả (trong nghệ thuật)

Cấu tạo: 傷 (thương) + 感 (cảm) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ủy mị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi schmaltz

Từ liên quan

Gần nghĩa

伤感情的 · 伤感情 · 伤感的 · 伤感的故事 · 伤感文学 · 伤感性 · 伤感的歌曲