傷感主義

thương cảm chủ nghĩa

Hán Việt: thương cảm chủ nghĩa

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tình cảm uỷ mỵ, tình cảm ẻo lả (trong nghệ thuật)

Cấu tạo: (thương) + (cảm) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tình cảm uỷ mỵ, tình cảm ẻo lả (trong nghệ thuật)