傷感文學 thương cảm văn học Hán Việt: thương cảm văn học Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 感 (cảm) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việtthương cảm văn họcCấu tạo傷 + 感 + 文 + 學 · thương + cảm + văn + học nghĩa thành phần: thương + cảm + văn + học Nghĩa EngCihui 傷感文學 hānggǎn wénxué n. sentimental literature