傷損
thương tổn
Hán Việt: thương tổn · Pinyin: shāng sǔn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 损害,损伤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.损害,损伤。
Eng
- Cihui 傷損 hāngsǔn v. hurt; damage ◆n. <Ch. med.> trauma; injury
Hán Việt: thương tổn · Pinyin: shāng sǔn