傷時 shāng shí · thương thì Hán Việt: thương thì · Pinyin: shāng shí Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 時 (thì)Pinyinshāng shíHán Việtthương thìCấu tạo傷 + 時 · thương + thì nghĩa thành phần: thương + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因时世不如所愿而哀伤『王逸有《九思.伤时》篇。Tân Hoa Tự Điển 1.因时世不如所愿而哀伤『王逸有《九思.伤时》篇。