傷暑
thương thử
Hán Việt: thương thử · Pinyin: shāng shǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为暑气所伤,中暑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.为暑气所伤,中暑。
Eng
- Cihui 傷暑 hāngshǔ n. <Ch. med.> affection by summer heat
Hán Việt: thương thử · Pinyin: shāng shǔ