傷暮 shāng mù · thương mộ Hán Việt: thương mộ · Pinyin: shāng mù Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 暮 (mộ)Pinyinshāng mùHán Việtthương mộCấu tạo傷 + 暮 · thương + mộ nghĩa thành phần: thương + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓自伤年老而志向不就。Tân Hoa Tự Điển 1.谓自伤年老而志向不就。