傷毀 shāng huǐ · thương hủy Hán Việt: thương hủy · Pinyin: shāng huǐ Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 毀 (hủy)Pinyinshāng huǐHán Việtthương hủyCấu tạo傷 + 毀 · thương + hủy nghĩa thành phần: thương + hủy