傷氣

shāng qì thương khí

Hán Việt: thương khí · Pinyin: shāng qì

Tổng quan

mất chí khí: chí khí kém/tổn thương nguyên khí

Cấu tạo: (thương) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất chí khí: chí khí kém/tổn thương nguyên khí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓心志受挫; 谓发怒; 损伤元气; 方言。谓情绪低落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓心志受挫。 2.谓发怒。 3.损伤元气。 4.方言。谓情绪低落。

Eng

  • Cihui 傷氣 hāngqì v.o. 1. <coll.> harm (one's health) by anger/frustration 2. <Ch. med.> sap one's vitality 3. <wr.> feel frustrated; feel disheartened