傷沮 shāng jǔ · thương tự Hán Việt: thương tự · Pinyin: shāng jǔ Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 沮 (tự)Pinyinshāng jǔHán Việtthương tựCấu tạo傷 + 沮 · thương + tự nghĩa thành phần: thương + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沮丧,委靡不振。Tân Hoa Tự Điển 1.沮丧,委靡不振。