傷熱
thương nhiệt
Hán Việt: thương nhiệt · Pinyin: shāng rè
Tổng quan
hư vì nóng: ôi thối
Nghĩa
Việt
- Cihui hư vì nóng: ôi thối
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蔬菜或水果因受热而损坏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蔬菜或水果因受热而损坏。
Hán Việt: thương nhiệt · Pinyin: shāng rè
hư vì nóng: ôi thối