傷犯

shāng fàn thương phạm

Hán Việt: thương phạm · Pinyin: shāng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冒犯,触犯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冒犯,触犯。