傷生

shāng shēng thương sanh

Hán Việt: thương sanh · Pinyin: shāng shēng

Tổng quan

thương tổn sinh mạng: tổn hại sinh mạng

Cấu tạo: (thương) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thương tổn sinh mạng: tổn hại sinh mạng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伤害生命; 妨害活人; 犹杀生; 因活着而感到哀伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伤害生命。 2.妨害活人。 3.犹杀生。 4.因活着而感到哀伤。

Eng

  • Cihui 傷生 hāngshēng v.o. 1. threaten sb.'s life 2. shorten one's life