傷痙 thương kinh Hán Việt: thương kinh Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 痙 (kinh)Hán Việtthương kinhCấu tạo傷 + 痙 · thương + kinh nghĩa thành phần: thương + kinh Nghĩa EngCihui 傷痙 hāngjìng v.o. <Ch. med.> tetanus