傷痺 shāng bì · thương tí Hán Việt: thương tí · Pinyin: shāng bì Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 痺 (tí)Pinyinshāng bìHán Việtthương tíCấu tạo傷 + 痺 · thương + tí nghĩa thành phần: thương + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 创伤。Tân Hoa Tự Điển 1.创伤。