傷破 shāng pò · thương phá Hán Việt: thương phá · Pinyin: shāng pò Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 破 (phá)Pinyinshāng pòHán Việtthương pháCấu tạo傷 + 破 · thương + phá nghĩa thành phần: thương + phá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伤害,损伤; 残破。Tân Hoa Tự Điển 1.伤害,损伤。 2.残破。