傷筋 thương cân Hán Việt: thương cân Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 筋 (cân)Hán Việtthương cânCấu tạo傷 + 筋 · thương + cân nghĩa thành phần: thương + cân Nghĩa EngCihui 傷筋 hāngjīn v.o. injury of the tissues/muscles/tendons