傷胃
thương vị
Hán Việt: thương vị · Pinyin: shāng wèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。谓烦恼。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓烦恼。
Eng
- Cihui 傷胃 hāngwèi* v.o./s.v. be harmful to the stomach
Hán Việt: thương vị · Pinyin: shāng wèi