傷藥

shāng yào thương dược

Hán Việt: thương dược · Pinyin: shāng yào

Tổng quan

thuốc trị thương

Cấu tạo: (thương) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc trị thương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治疗身体内伤或外伤的药物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治疗身体内伤或外伤的药物。