傷敗

shāng bài thương bại

Hán Việt: thương bại · Pinyin: shāng bài

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (bại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓作战受挫失败; 败坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓作战受挫失败。 2.败坏。